basal body temperature method
Định nghĩa
Phương pháp nhiệt độ cơ thể cơ bản (danh từ): Một phương pháp kế hoạch hóa gia đình tự nhiên, trong đó thời kỳ dễ thụ thai của chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ được xác định bằng cách ghi nhận sự gia tăng nhiệt độ cơ thể cơ bản thường xảy ra khi rụng trứng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy sử dụng phương pháp nhiệt độ cơ thể cơ bản để theo dõi sự rụng trứng của mình.)
- (Phương pháp nhiệt độ cơ thể cơ bản yêu cầu đo nhiệt độ mỗi sáng trước khi ra khỏi giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice the basal body temperature method": thực hành phương pháp nhiệt độ cơ thể cơ bản.
- Many couples practice the basal body temperature method to avoid pregnancy. (Nhiều cặp đôi thực hành phương pháp nhiệt độ cơ thể cơ bản để tránh mang thai.)
"basal body temperature method chart": biểu đồ phương pháp nhiệt độ cơ thể cơ bản.
- Keeping a basal body temperature method chart helps identify the fertile window. (Giữ một biểu đồ phương pháp nhiệt độ cơ thể cơ bản giúp xác định cửa sổ thụ thai.)
Biến thể và từ gần giống
- Basal body temperature (nhiệt độ cơ thể cơ bản): nhiệt độ của cơ thể khi nghỉ ngơi hoàn toàn, thường được đo ngay sau khi thức dậy.
- Fertility awareness method (phương pháp nhận biết khả năng sinh sản): một thuật ngữ rộng hơn bao gồm phương pháp nhiệt độ cơ thể cơ bản và các phương pháp khác.
Từ đồng nghĩa
- Natural family planning method: phương pháp kế hoạch hóa gia đình tự nhiên.
- Ovulation tracking method: phương pháp theo dõi rụng trứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Track ovulation: theo dõi sự rụng trứng.
- She tracks ovulation using the basal body temperature method. (Cô ấy theo dõi sự rụng trứng bằng phương pháp nhiệt độ cơ thể cơ bản.)
Monitor fertility: giám sát khả năng sinh sản.
- Couples monitor fertility with the basal body temperature method. (Các cặp đôi giám sát khả năng sinh sản bằng phương pháp nhiệt độ cơ thể cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.